gỡ rối
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải quyết một tình huống phức tạp, khó khăn, làm cho trở nên thông suốt, dễ dàng hơn: Hành động tìm cách tháo gỡ, sắp xếp lại những vấn đề rắc rối, lộn xộn hoặc mâu thuẫn.
- Giúp đỡ ai đó thoát khỏi tình thế khó xử, bế tắc: Hành động hỗ trợ, chỉ dẫn để người khác vượt qua một trở ngại hoặc tình huống rối ren.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đang cố gắng gỡ rối đống tài liệu hỗn độn này. (Anh ấy đang cố gắng sắp xếp, làm rõ đống tài liệu lộn xộn này.)
- Luật sư đã giúp gỡ rối những mâu thuẫn trong hợp đồng. (Luật sư đã giúp làm sáng tỏ và giải quyết những điểm mâu thuẫn trong hợp đồng.)
- Nhờ bạn gỡ rối, tôi mới hiểu ra vấn đề. (Nhờ bạn giải thích, phân tích, tôi mới hiểu ra vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
"gỡ rối tơ lòng": Giải tỏa những nỗi niềm, tâm sự phức tạp, rối bời trong lòng.
- Câu chuyện tâm tình đã giúp cô ấy gỡ rối tơ lòng. (Câu chuyện tâm tình đã giúp cô ấy giãi bày và giải tỏa những điều chất chứa trong lòng.)
Dùng trong ngữ cảnh công nghệ: Giải quyết sự cố, tìm nguyên nhân và khắc phục vấn đề kỹ thuật phức tạp.
- Kỹ sư phần mềm phải gỡ rối (debug) từng dòng code để tìm lỗi. (Kỹ sư phần mềm phải kiểm tra, phân tích từng dòng mã để tìm nguyên nhân gây lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
Gỡ (động từ): Hành động tháo ra, tách ra khỏi một thứ đang bị mắc, vướng hoặc rối. Nghĩa hẹp hơn "gỡ rối".
- gỡ tóc (tháo tóc rối), gỡ bỏ (tháo bỏ).
Tháo gỡ (động từ): Nhấn mạnh hành động tháo dỡ, giải tỏa những cái đang vướng mắc, cản trở (thường dùng cho vấn đề, khó khăn).
- tháo gỡ khó khăn, tháo gỡ vướng mắc.
Giải quyết (động từ): Nghĩa rộng hơn, chỉ việc làm cho chấm dứt một vấn đề, một việc nào đó.
- Phân giải (động từ): Phân tích để làm rõ, giải thích (thường dùng cho tranh chấp, mâu thuẫn).
Từ đồng nghĩa
- Giải tỏa: Làm cho hết bế tắc, căng thẳng.
- Hóa giải: Làm tiêu tan, giải quyết (thường dùng cho mâu thuẫn, hiểu lầm).
- Cởi nút: (Thành ngữ) Tìm ra cách giải quyết then chốt cho một vấn đề phức tạp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "gỡ rối" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "gỡ rối" kết hợp với tân ngữ.)
Thành ngữ liên quan
- Gỡ mối tơ vò: (Tương tự "gỡ rối tơ lòng") Giải quyết những chuyện tình cảm rối ren, phức tạp.
- Rối như canh hẹ: Chỉ tình trạng rối ren, lộn xộn, khó tìm ra đầu mối. "Gỡ rối" chính là hành động đối mặt với tình huống "rối như canh hẹ".